イラン – Wiktionary tiếng Việt
Bước tới nội dung
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nhật
sửa
Cách viết khác
伊蘭
không còn dùng
イラン
trên Wikipedia tiếng Nhật
Cách phát âm
sửa
Tokyo
ラン
[íꜜràǹ]
Atamadaka
– [1])
IPA
ghi chú
[iɾã̠ɴ]
Danh từ riêng
sửa
イラン
Iran
Iran
(một
quốc gia
của
Tây Á
, ở
Trung Đông
Xem thêm
sửa
イラン・イスラム
Iran Isuramu Kyōwakoku
Tham khảo
sửa
1997
新明解国語辞典
Shin Meikai Kokugo Jiten
, ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật),
Tōkyō
Sanseidō
→ISBN
Lấy từ “
Thể loại
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
Ký tự katakana tiếng Nhật
Mục từ tiếng Nhật
Danh từ riêng tiếng Nhật
ja:Iran
ja:Quốc gia
ja:Lịch sử Iran
Thể loại ẩn:
Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật
Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật
Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
イラン
Thêm đề tài