Văn hóa trà Trung Quốc

Văn hóa trà Trung Quốc

Views
81

Synopsis

Văn hóa trà Trung Quốc là một phần quan trọng của nền văn minh Trung Hoa, bao gồm trồng trọt, chế biến, pha chế, thưởng thức trà và nghệ thuật trà đạo, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm 2022.

Tổng quan

Văn hóa Trà Trung Quốc (Chinese Tea Culture) là một phần quan trọng của nền văn minh Trung Hoa, bao trùm mọi mặt từ trồng trọt, chế biến, pha chế, thưởng thức, nghệ thuật đến lễ nghi của trà. Trà không chỉ là thức uống không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của người dân Trung Quốc, mà còn là một môn nghệ thuật tổng hợp hòa quyện triết học, mỹ học và lễ nghi. Năm 2022, "Kỹ thuật chế biến trà truyền thống Trung Quốc và các tập quán liên quan" đã được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) đưa vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại.

Trung Quốc là quê hương của cây trà, đồng thời cũng là quốc gia đầu tiên trên thế giới phát hiện, trồng trọt và sử dụng trà. Tương truyền, Thần Nông đã phát hiện ra giá trị dược liệu của trà từ hơn 4000 năm trước. Từ công dụng ban đầu là thuốc đến thức uống hàng ngày sau này, từ việc thưởng trà của văn nhân nhã sĩ đến chén trà đạm bạc của người dân thường, văn hóa trà đã xuyên suốt hàng ngàn năm lịch sử Trung Quốc, và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa trà đạo của các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc.

Lịch sử phát triển

Phát hiện và nguồn gốc (khoảng năm 2700 TCN): Tương truyền Thần Nông phát hiện ra trà khi nếm thử trăm loại cỏ. Truyền thuyết có hai thuyết: một thuyết kể rằng khi Thần Nông đun nước, vài lá trà rơi vào nồi, uống xong cảm thấy thanh ngọt tỉnh táo; thuyết khác nói Thần Nông sau khi nếm 72 loại lá độc đã trúng độc, nhai lá trà xong thì giải được độc. Tác phẩm y học sớm nhất "Thần Nông Bản Thảo Kinh" có ghi chép về công dụng dược liệu của trà.

Thời Hán (202 TCN - 220 SCN): Năm 2016, các nhà khảo cổ học đã phát hiện bằng chứng vật chất sớm nhất được biết đến về trà trong lăng mộ Hán Cảnh Đế ở Tây An, cho thấy ít nhất vào thời Tây Hán (thế kỷ 2 TCN), trà đã được hoàng gia sử dụng. Theo ghi chép, vào thời Hán Tuyên Đế (53-50 TCN), trà bắt đầu được trồng ở núi Mông (nay gần Thành Đô, Tứ Xuyên), các nhà sư trồng trọt và chế biến Mông Đỉnh Cam Lộ, một phần được dâng làm cống phẩm cho hoàng đế.

Thời Đường (618-907): Văn hóa trà chính thức hình thành vào thời Đường. Lục Vũ (733-804) đã viết tác phẩm chuyên khảo đầu tiên trên thế giới về trà "Trà Kinh" (năm 760), hệ thống hóa tổng kết về nguồn gốc trà, công cụ sản xuất, phương pháp hái chế, kỹ thuật nấu uống và tinh thần trà đạo, được tôn là "Trà Thánh". Thời Đường, trà đã trở thành mặt hàng xuất khẩu quan trọng, và được truyền bá sang các nước lân cận thông qua Con đường Tơ lụa.

Thời Tống (960-1279): Thời Tống là thời kỳ đỉnh cao của văn hóa trà. Phương pháp "điểm trà" thịnh hành - cho bột trà vào chén trà, rót nước nóng rồi dùng trà tiển đánh quậy, tạo ra bọt phong phú. Tống Huy Tông Triệu Cát đã viết "Đại Quan Trà Luận", luận thuật chi tiết về thẩm định trà và kỹ thuật điểm trà. Thời kỳ này, văn hóa trà thâm nhập sâu vào mọi tầng lớp xã hội, văn hóa trà quán bắt đầu hưng thịnh.

Thời Minh Thanh (1368-1912): Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương bãi bỏ trà bánh (đoàn trà), phổ cập trà rời (tản trà), phương pháp "phao trà" (trực tiếp dùng nước sôi hãm lá trà) dần thay thế phương pháp điểm trà, trở thành phương thức uống trà chủ lưu. Thời Thanh tiếp tục phát triển quy trình chế tác sáu loại trà lớn, hình thành nên Lục Đại Trà Loại mà chúng ta biết đến ngày nay: trà xanh, trà đỏ, trà ô long, trà trắng, trà vàng và trà đen.

Lục Đại Trà Loại

Trà Trung Quốc phân thành sáu loại lớn theo mức độ lên men:

Trà xanh (không lên men): Giữ lại màu xanh tự nhiên và hương vị tươi mát của lá trà. Các giống đại diện có Tây Hồ Long Tỉnh, Bích Lao Xuân, Tín Dương Mao Tiêm, Hoàng Sơn Mao Phong... Trà xanh là loại trà có sản lượng và tiêu thụ lớn nhất Trung Quốc.

Trà trắng (lên men nhẹ): Quy trình chế biến đơn giản nhất, chỉ qua héo và sấy khô. Các giống đại diện có Bạch Hào Ngân Châm, Bạch Mẫu Đơn, Thọ My... chủ yếu sản xuất ở Phúc Kiến. Trà trắng nổi tiếng với "hào hương mật vận".

Trà vàng (lên men nhẹ): Trên cơ sở công nghệ trà xanh, tăng thêm công đoạn "úm vàng". Các giống đại diện có Quân Sơn Ngân Châm, Mông Đỉnh Hoàng Nha, Hoắc Sơn Hoàng Nha... sản lượng ít, khá quý hiếm.

Trà Ô Long/Trà Thanh (bán lên men): Nằm giữa trà xanh và trà đỏ, mang đặc điểm của cả hai. Các giống đại diện có Thiết Quan Âm (An Khê, Phúc Kiến), Đại Hồng Bào (Vũ Di Sơn, Phúc Kiến), Phượng Hoàng Đơn Tùng (Triều Châu, Quảng Đông) và Động Đỉnh Ô Long (Đài Loan). Trà Ô Long nổi tiếng với hương thơm nồng nàn, hậu vị ngọt lâu.

Trà đỏ (lên men toàn phần): Tiếng Anh gọi là "Black Tea", nước trà đỏ sáng, vị đậm đà. Các giống đại diện có Kỳ Môn Hồng Trà (An Huy), Chính Sơn Tiểu Chủng (Vũ Di Sơn, Phúc Kiến, loại trà đỏ sớm nhất thế giới), Điền Hồng (Vân Nam)... Trà đỏ là loại trà có lượng thương mại quốc tế lớn nhất.

Trà đen (lên men sau): Được chế biến qua quy trình lên men ủ đống, có thể bảo quản lâu dài. Các giống đại diện có Phổ Nhĩ trà Vân Nam, An Hóa Hắc Trà Hồ Nam, Lục Bảo Trà Quảng Tây... Trà Phổ Nhĩ nổi tiếng thế giới với đặc tính "càng già càng thơm" và giá trị sưu tầm.

Trà đạo và Trà nghệ

Trà đạo (Trà nghệ) Trung Quốc không chỉ là kỹ thuật pha và uống trà, mà còn là một loại tu dưỡng tinh thần và mỹ học cuộc sống:

Trà cụ: Trà cụ Trung Quốc đa dạng, bao gồm ấm trà (ấm tử sa quý nhất, sản xuất ở Nghi Hưng, Giang Tô), chén có nắp (cái oản), tách trà, khay trà, trà tắc, trà châm, trà lâu... Trong đó, ấm tử sa Nghi Hưng nhờ cấu trúc lỗ khí kép độc đáo, có thể hấp thụ hương trà, giữ được vị trà, được xem là tuyệt phẩm trong trà cụ.

Kỹ thuật pha trà: Các loại trà khác nhau cần nhiệt độ nước và thời gian pha khác nhau. Trà xanh thường dùng nước 80-85°C, trà Ô Long cần nước sôi 95-100°C, trà Phổ Nhĩ thường cần tráng trà (lần pha đầu tiên đổ bỏ) để đánh thức lá trà.

Lễ nghi thưởng trà: Thưởng trà chú trọng bốn bước "quan sắc, văn hương, phẩm vị, hồi vị". Công phu trà vùng Triều Sơn, Quảng Đông là một trong những cách uống trà tiêu biểu nhất của Trung Quốc, đặc trưng bởi ấm nhỏ chén nhỏ, trà đậm pha tinh tế.

Ảnh hưởng của văn hóa trà

Văn hóa trà Trung Quốc có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới. Trà đạo Nhật Bản (茶の湯), Trà lễ Hàn Quốc, Trà chiều Anh, văn hóa ấm samovar Nga, đều có mối liên hệ mật thiết với văn hóa trà Trung Quốc. Trà thông qua Con đường Tơ lụa và các tuyến đường thương mại đường biển đã lan tỏa khắp thế giới, trở thành một trong những thức uống phổ biến nhất toàn cầu.

Ngày nay, trà vẫn là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của người dân Trung Quốc. Dù là một chén trà xanh buổi sớm, một ấm Phổ Nhĩ buổi chiều, hay ấm công phu trà khi tụ họp bạn bè, trà đều mang theo tình yêu cuộc sống và sự theo đuổi vẻ đẹp hài hòa của người Trung Quốc.

Thông tin thực tế

Hạng mục Thông tin
Vùng nguyên sản trà Vùng Tây Nam như Vân Nam, Tứ Xuyên...
Nơi phát tích văn hóa trà Hồ Châu, Chiết Giang (nơi ra đời "Trà Kinh" của Lục Vũ), Vũ Di Sơn, Phúc Kiến
Vùng danh trà Hàng Châu (Long Tỉnh), Phúc Kiến (Thiết Quan Âm, Đại Hồng Bào), An Huy (Kỳ Môn Hồng Trà), Vân Nam (Phổ Nhĩ)
Di sản phi vật thể UNESCO Năm 2022 "Kỹ thuật chế biến trà truyền thống Trung Quốc và các tập quán liên quan" được đưa vào danh sách
Địa điểm thưởng trà tốt nhất Làng Long Tỉnh Tây Hồ Hàng Châu, Vũ Di Sơn Phúc Kiến, trải nghiệm công phu trà Triều Châu
Trải nghiệm đề xuất Biểu diễn công phu trà, hái trà tại vườn trà, tham quan quy trình chế biến trà

Tài liệu tham khảo

  1. Wikipedia - Văn hóa trà Trung Quốc
  2. UNESCO - Kỹ thuật chế biến trà truyền thống tại Trung Quốc (2022)
  3. Baidu Baike - Văn hóa trà Trung Quốc
  4. Lục Vũ - "Trà Kinh" (năm 760)
  5. Tống Huy Tông - "Đại Quan Trà Luận"

Stills & Gallery

Available in other languages

Comments (0)