🎬

Vọng Xuân

春望
Views
70

Synopsis

Bài thơ ngũ ngôn luật của Đỗ Phủ sáng tác trong loạn An Sử, mượn cảnh xuân Trường An để bày tỏ nỗi đau xót trước cảnh nước nhà tan vỡ, gia đình ly tán.

Nguyên tác

Quốc phá sơn hà tại, thành xuân thảo mộc thâm.
Cảm thời hoa tiễn lệ, hận biệt điểu kinh tâm.
Phong hỏa liên tam nguyệt, gia thư để vạn kim.
Bạch đầu tao cánh đoản, hồn dục bất thắng trâm.

Tổng quan

"Xuân Vọng" là bài thơ ngũ ngôn luật của nhà thơ Đỗ Phủ đời Đường, sáng tác vào tháng 3 năm Chí Đức thứ 2 (năm 757) dưới triều Đường Túc Tông. Lúc đó, loạn An Sử bùng nổ, Trường An bị quân phiến loạn chiếm đóng. Đỗ Phủ bị mắc kẹt ở Trường An, chứng kiến cảnh tượng hoang tàn của kinh đô sau khi thất thủ, cảm khái vô cùng, đã viết nên kiệt tác lưu danh thiên cổ này.

Tiểu sử tác giả

Hạng mục Nội dung
Họ tên Đỗ Phủ (712 – 770)
Tự hiệu Tự Tử Mỹ, hiệu Thiếu Lăng Dã Lão
Triều đại Đường
Danh hiệu "Thi Thánh"
Tác phẩm tiêu biểu "Xuân Vọng", "Đăng Cao", "Mao Ốc Vi Thu Phong Sở Phá Ca", v.v.

Đỗ Phủ là nhà thơ hiện thực vĩ đại đời Đường, cùng với Lý Bạch được gọi là "Lý Đỗ". Thơ của ông được mệnh danh là "Thi sử", ghi chép chân thực lịch sử nhà Đường từ thịnh chuyển sang suy.

Thưởng thức

Câu mở đầu "Quốc phá sơn hà tại, thành xuân thảo mộc thâm" mở bài bằng thủ pháp tương phản — đất nước tuy tan hoang, nhưng núi sông vẫn còn đó; mùa xuân tuy đến, nhưng trong thành chỉ có cỏ dại mọc um tùm. Núi sông vẫn vậy mà nhân sự đã đổi thay, khiến người ta cảm khái.

Câu tiếp theo "Cảm thời hoa tiễn lệ, hận biệt điểu kinh tâm" là danh cú lưu truyền ngàn đời. Trước thời cuộc, ngay cả việc ngắm hoa cũng khiến người ta rơi lệ; nhớ nhà, ngay cả tiếng chim hót cũng khiến lòng người xao xuyến. Hoa và chim vốn là những thứ làm đẹp lòng người, dưới ngòi bút của thi nhân lại khơi gợi nỗi buồn thăm thẳm hơn.

Câu thứ ba "Phong hỏa liên tam nguyệt, gia thư để vạn kim" nói lên khát khao chân thực nhất của con người trong chiến loạn — chiến tranh đã kéo dài mấy tháng, một phong thư nhà còn quý hơn vạn lượng vàng.

Câu kết "Bạch đầu tao cánh đoản, hồn dục bất thắng trâm" với chi tiết mái tóc bạc thưa đến nỗi không cài nổi trâm, thể hiện nỗi sầu lo cho nước cho dân chất chứa nặng trĩu trong lòng thi nhân.

Câu thơ Giải nghĩa
Quốc phá sơn hà tại, thành xuân thảo mộc thâm Đất nước tan hoang nhưng núi sông vẫn đó, xuân về trong thành chỉ thấy cỏ dại um tùm
Cảm thời hoa tiễn lệ, hận biệt điểu kinh tâm Cảm thời thế thấy hoa mà rơi lệ, nhớ nhà nghe chim hót mà xót xa
Phong hỏa liên tam nguyệt, gia thư để vạn kim Lửa chiến cháy liền ba tháng, một phong thư nhà đáng giá vạn vàng
Bạch đầu tao cánh đoản, hồn dục bất thắng trâm Tóc bạc càng gãi càng thưa, hầu như không cài nổi trâm cài

Bối cảnh sáng tác

Loạn An Sử là bước ngoặt đánh dấu sự chuyển mình từ thịnh sang suy của nhà Đường. Năm 755, An Lộc Sơn khởi binh làm loạn, năm sau đánh vào Trường An. Đỗ Phủ trên đường chạy loạn bị quân phiến loạn bắt giữ, mắc kẹt ở Trường An. Trong kinh đô từng một thời phồn hoa ấy, ông chứng kiến cảnh đổ nát và khổ đau do chiến tranh gây ra, đã viết nên tác phẩm nổi tiếng trầm uất nghẹn ngào này.

Tài liệu tham khảo

  1. Wikipedia: https://zh.wikipedia.org/wiki/春望
  2. Cổ Thi Văn: https://www.gushiwen.cn/
  3. Bách Khoa Toàn Thư Baidu: https://baike.baidu.com/item/春望

Available in other languages

Comments (0)